神感 shén gǎn · thần cảm Hán Việt: thần cảm · Pinyin: shén gǎn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 感 (cảm)Pinyinshén gǎnHán Việtthần cảmCấu tạo神 + 感 · thần + cảm nghĩa thành phần: thần + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神灵感应; 心神感应。Tân Hoa Tự Điển 1.神灵感应。 2.心神感应。