神戎 shén róng · thần nhung Hán Việt: thần nhung · Pinyin: shén róng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 戎 (nhung)Pinyinshén róngHán Việtthần nhungCấu tạo神 + 戎 · thần + nhung nghĩa thành phần: thần + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即神农。Tân Hoa Tự Điển 1.即神农。