神才 shén cái · thần tài Hán Việt: thần tài · Pinyin: shén cái Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 才 (tài)Pinyinshén cáiHán Việtthần tàiCấu tạo神 + 才 · thần + tài nghĩa thành phần: thần + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神奇的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.神奇的人才。