神技

shén jì thần kĩ

Hán Việt: thần kĩ · Pinyin: shén jì

Tổng quan

thần kỹ

Cấu tạo: (thần) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần kỹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"神伎"; 神妙的技艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神伎"。 2.神妙的技艺。

ja

  • JMdict superhuman feat|consummate skill