神授
thần thụ
Hán Việt: thần thụ · Pinyin: shén shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓神明所授与。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓神明所授与。
Eng
- Cihui 神授 hénshòu v.p. charismatic
ja
- JMdict divine gift
Hán Việt: thần thụ · Pinyin: shén shòu