神援 thần viên Hán Việt: thần viên Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 援 (viên)Hán Việtthần viênCấu tạo神 + 援 · thần + viên nghĩa thành phần: thần + viên Nghĩa EngCihui 神援 hényuán n. divine help/support