神搖目奪 shén yáo mù duó · thần diêu mục đoạt Hán Việt: thần diêu mục đoạt · Pinyin: shén yáo mù duó Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 搖 (diêu) + 目 (mục) + 奪 (đoạt)Pinyinshén yáo mù duóHán Việtthần diêu mục đoạtCấu tạo神 + 搖 + 目 + 奪 · thần + diêu + mục + đoạt nghĩa thành phần: thần + diêu + mục + đoạt