神敏 shén mǐn · thần mẫn Hán Việt: thần mẫn · Pinyin: shén mǐn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 敏 (mẫn)Pinyinshén mǐnHán Việtthần mẫnCấu tạo神 + 敏 · thần + mẫn nghĩa thành phần: thần + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪明神悟。Tân Hoa Tự Điển 1.聪明神悟。