神斷 shén duàn · thần đoạn Hán Việt: thần đoạn · Pinyin: shén duàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 斷 (đoạn)Pinyinshén duànHán Việtthần đoạnCấu tạo神 + 斷 · thần + đoạn nghĩa thành phần: thần + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神明所裁断; 英明的决断。Tân Hoa Tự Điển 1.神明所裁断。 2.英明的决断。