神斷 shén duàn · thần đoạn Hán Việt: thần đoạn · Pinyin: shén duàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 斷 (đoạn)Pinyinshén duànHán Việtthần đoạnCấu tạo神 + 斷 · thần + đoạn nghĩa thành phần: thần + đoạn