神方 shén fāng · thần phương Hán Việt: thần phương · Pinyin: shén fāng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 方 (phương)Pinyinshén fāngHán Việtthần phươngCấu tạo神 + 方 · thần + phương nghĩa thành phần: thần + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神奇的方术; 谓仙方,验方。Tân Hoa Tự Điển 1.神奇的方术。 2.谓仙方,验方。