神旌

shén jīng thần tinh

Hán Việt: thần tinh · Pinyin: shén jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王师的代称。旌,旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王师的代称。旌,旗。