神旗 shén qí · thần kì Hán Việt: thần kì · Pinyin: shén qí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 旗 (kì)Pinyinshén qíHán Việtthần kìCấu tạo神 + 旗 · thần + kì nghĩa thành phần: thần + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帅旗; 代表神灵的旗帜。清末义和团尊奉为神灵的象征。Tân Hoa Tự Điển 1.指帅旗。 2.代表神灵的旗帜。清末义和团尊奉为神灵的象征。