神旨 shén zhǐ · thần chỉ Hán Việt: thần chỉ · Pinyin: shén zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 旨 (chỉ)Pinyinshén zhǐHán Việtthần chỉCấu tạo神 + 旨 · thần + chỉ nghĩa thành phần: thần + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹旨意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹旨意。