神旺 shén wàng · thần vượng Hán Việt: thần vượng · Pinyin: shén wàng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 旺 (vượng)Pinyinshén wàngHán Việtthần vượngCấu tạo神 + 旺 · thần + vượng nghĩa thành phần: thần + vượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓精神旺盛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓精神旺盛。