神昏 thần hôn Hán Việt: thần hôn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 昏 (hôn)Hán Việtthần hônCấu tạo神 + 昏 · thần + hôn nghĩa thành phần: thần + hôn Nghĩa EngCihui 神昏 hénhūn n. <Ch. med.> coma; unconsciousness