神晤 shén wù · thần ngộ Hán Việt: thần ngộ · Pinyin: shén wù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 晤 (ngộ)Pinyinshén wùHán Việtthần ngộCấu tạo神 + 晤 · thần + ngộ nghĩa thành phần: thần + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神悟。Tân Hoa Tự Điển 1.神悟。