神景

shén jǐng thần cảnh

Hán Việt: thần cảnh · Pinyin: shén jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神灵的光照; 日;日光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵的光照。 2.日;日光。