神期 shén qī · thần kì Hán Việt: thần kì · Pinyin: shén qī Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 期 (kì)Pinyinshén qīHán Việtthần kìCấu tạo神 + 期 · thần + kì nghĩa thành phần: thần + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神的意愿; 犹心期。谓彼此深切了解。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神的意愿。 2.犹心期。谓彼此深切了解。