神來 shén lái · thần lai Hán Việt: thần lai · Pinyin: shén lái Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 來 (lai)Pinyinshén láiHán Việtthần laiCấu tạo神 + 來 · thần + lai nghĩa thành phần: thần + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文艺家的灵感不期而来,犹如天神所授。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文艺家的灵感不期而来,犹如天神所授。