神枕 shén zhěn · thần chẩm Hán Việt: thần chẩm · Pinyin: shén zhěn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 枕 (chẩm)Pinyinshén zhěnHán Việtthần chẩmCấu tạo神 + 枕 · thần + chẩm nghĩa thành phần: thần + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即游仙枕。Tân Hoa Tự Điển 1.即游仙枕。