神林

shén lín thần lâm

Hán Việt: thần lâm · Pinyin: shén lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尧陵的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尧陵的俗称。