神樞 shén shū · thần xu Hán Việt: thần xu · Pinyin: shén shū Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 樞 (xu)Pinyinshén shūHán Việtthần xuCấu tạo神 + 樞 · thần + xu nghĩa thành phần: thần + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"神枢鬼藏"。 2.即天枢。北斗星座第一星。 3.中枢,枢纽。