神樹 shén shù · thần thụ Hán Việt: thần thụ · Pinyin: shén shù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 樹 (thụ)Pinyinshén shùHán Việtthần thụCấu tạo神 + 樹 · thần + thụ nghĩa thành phần: thần + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传一种具有神奇作用的树木; 以称婆罗树。Tân Hoa Tự Điển 1.相传一种具有神奇作用的树木。 2.以称婆罗树。