神桃 shén táo · thần đào Hán Việt: thần đào · Pinyin: shén táo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 桃 (đào)Pinyinshén táoHán Việtthần đàoCấu tạo神 + 桃 · thần + đào nghĩa thành phần: thần + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桃枭的别名。即干结于树,经冬而不落的僵桃。Tân Hoa Tự Điển 1.桃枭的别名。即干结于树,经冬而不落的僵桃。