神檢 shén jiǎn · thần kiểm Hán Việt: thần kiểm · Pinyin: shén jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 檢 (kiểm)Pinyinshén jiǎnHán Việtthần kiểmCấu tạo神 + 檢 · thần + kiểm nghĩa thành phần: thần + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清秀超逸的仪表。Tân Hoa Tự Điển 1.指清秀超逸的仪表。