神櫬 shén chèn · thần sấn Hán Việt: thần sấn · Pinyin: shén chèn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 櫬 (sấn)Pinyinshén chènHán Việtthần sấnCấu tạo神 + 櫬 · thần + sấn nghĩa thành phần: thần + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵柩。前蜀贯休有《春送赵文观送故合州座主神榇归洛》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.灵柩。前蜀贯休有《春送赵文观送故合州座主神榇归洛》诗。