神樓 shén lóu · thần lâu Hán Việt: thần lâu · Pinyin: shén lóu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 樓 (lâu)Pinyinshén lóuHán Việtthần lâuCấu tạo神 + 樓 · thần + lâu nghĩa thành phần: thần + lâu