神樹 shén shù · thần thụ Hán Việt: thần thụ · Pinyin: shén shù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 樹 (thụ)Pinyinshén shùHán Việtthần thụCấu tạo神 + 樹 · thần + thụ nghĩa thành phần: thần + thụ Nghĩa jaJMdict god tree (Ailanthus)