神機營 shén jī yíng · thần ki doanh Hán Việt: thần ki doanh · Pinyin: shén jī yíng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 機 (ki) + 營 (doanh)Pinyinshén jī yíngHán Việtthần ki doanhCấu tạo神 + 機 + 營 · thần + ki + doanh nghĩa thành phần: thần + ki + doanh