神歌 shén gē · thần ca Hán Việt: thần ca · Pinyin: shén gē Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 歌 (ca)Pinyinshén gēHán Việtthần caCấu tạo神 + 歌 · thần + ca nghĩa thành phần: thần + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颂神之歌。Tân Hoa Tự Điển 1.颂神之歌。