神比 shén bǐ · thần bỉ Hán Việt: thần bỉ · Pinyin: shén bǐ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 比 (bỉ)Pinyinshén bǐHán Việtthần bỉCấu tạo神 + 比 · thần + bỉ nghĩa thành phần: thần + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心神相通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心神相通。