神泉 shén quán · thần tuyền Hán Việt: thần tuyền · Pinyin: shén quán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 泉 (tuyền)Pinyinshén quánHán Việtthần tuyềnCấu tạo神 + 泉 · thần + tuyền nghĩa thành phần: thần + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵异之泉。多指温泉。Tân Hoa Tự Điển 1.灵异之泉。多指温泉。