神注 shén zhù · thần chú Hán Việt: thần chú · Pinyin: shén zhù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 注 (chú)Pinyinshén zhùHán Việtthần chúCấu tạo神 + 注 · thần + chú nghĩa thành phần: thần + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神贯注。Tân Hoa Tự Điển 1.精神贯注。