神漿 shén jiāng · thần tương Hán Việt: thần tương · Pinyin: shén jiāng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 漿 (tương)Pinyinshén jiāngHán Việtthần tươngCấu tạo神 + 漿 · thần + tương nghĩa thành phần: thần + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘露。Tân Hoa Tự Điển 1.甘露。