神清

shén qīng thần thanh

Hán Việt: thần thanh · Pinyin: shén qīng

Tổng quan

thần thanh

Cấu tạo: (thần) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần thanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心神清朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心神清朗。