神渚 shén zhǔ · thần chử Hán Việt: thần chử · Pinyin: shén zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 渚 (chử)Pinyinshén zhǔHán Việtthần chửCấu tạo神 + 渚 · thần + chử nghĩa thành phần: thần + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小水洲的美称。谓有神灵在此活动,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.小水洲的美称。谓有神灵在此活动,故称。