神源 shén yuán · thần nguyên Hán Việt: thần nguyên · Pinyin: shén yuán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 源 (nguyên)Pinyinshén yuánHán Việtthần nguyênCấu tạo神 + 源 · thần + nguyên nghĩa thành phần: thần + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神理的源头。指最高最深的理论; 神灵的源本。Tân Hoa Tự Điển 1.神理的源头。指最高最深的理论。 2.神灵的源本。