神燈
thần đăng
Hán Việt: thần đăng · Pinyin: shén dēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓神奇的灯火; 神佛前所供的灯火。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓神奇的灯火。 2.神佛前所供的灯火。
Eng
- Cihui 神燈 héndēng n. magic lamp M:¹zhǎn
ja
- JMdict sacred light