神煞 shén shā · thần sát Hán Việt: thần sát · Pinyin: shén shā Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 煞 (sát)Pinyinshén shāHán Việtthần sátCấu tạo神 + 煞 · thần + sát nghĩa thành phần: thần + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶神恶煞; 犹言神通。有本领。Tân Hoa Tự Điển 1.凶神恶煞。 2.犹言神通。有本领。