神爺 shén yé · thần gia Hán Việt: thần gia · Pinyin: shén yé Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 爺 (gia)Pinyinshén yéHán Việtthần giaCấu tạo神 + 爺 · thần + gia nghĩa thành phần: thần + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对神的尊称; 太平天国对上帝的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对神的尊称。 2.太平天国对上帝的尊称。