神爽

shén shuǎng thần sảng

Hán Việt: thần sảng · Pinyin: shén shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神魂,心神; 犹神俊。多形容猛禽﹑良马等姿态雄健; 精神爽快;心神开豁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神魂,心神。 2.犹神俊。多形容猛禽﹑良马等姿态雄健。 3.精神爽快;心神开豁。