神版 shén bǎn · thần bản Hán Việt: thần bản · Pinyin: shén bǎn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 版 (bản)Pinyinshén bǎnHán Việtthần bảnCấu tạo神 + 版 · thần + bản nghĩa thành phần: thần + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神位牌。Tân Hoa Tự Điển 1.神位牌。