神牧 shén mù · thần mục Hán Việt: thần mục · Pinyin: shén mù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 牧 (mục)Pinyinshén mùHán Việtthần mụcCấu tạo神 + 牧 · thần + mục nghĩa thành phần: thần + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓政绩出众的州官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓政绩出众的州官。