神猷

shén yóu thần du

Hán Việt: thần du · Pinyin: shén yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神道,宏谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神道,宏谋。