神璽 shén xǐ · thần tỉ Hán Việt: thần tỉ · Pinyin: shén xǐ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 璽 (tỉ)Pinyinshén xǐHán Việtthần tỉCấu tạo神 + 璽 · thần + tỉ nghĩa thành phần: thần + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子的玉玺之一。Tân Hoa Tự Điển 1.天子的玉玺之一。