神珠

shén zhū thần châu

Hán Việt: thần châu · Pinyin: shén zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹明珠; 指唐代蹴球戏中的皮质圆球; 苦葴的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹明珠。 2.指唐代蹴球戏中的皮质圆球。 3.苦葴的别称。

Eng

  • Cihui 神珠 hénzhū n. cornea