神甫

shén fu thần phủ

Hán Việt: thần phủ · Pinyin: shén fu

Tổng quan

biến thể của 神父

Cấu tạo: (thần) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 神父

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天主教的神職人員。《老殘遊記》第一九回:「又到天主堂去拜訪了那個神甫,名叫克扯斯。」也稱為「神父」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即神父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即神父。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 神父[shen2 fu5]
  • Cihui variant of 神父