神略

shén lüè thần lược

Hán Việt: thần lược · Pinyin: shén lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容高超的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容高超的谋略。