神異

shén yì thần dị

Hán Việt: thần dị · Pinyin: shén yì

Tổng quan

phép lạ | kỳ diệu | huyền bí

Cấu tạo: (thần) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép lạ | kỳ diệu | huyền bí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神奇特異。《孔子家語.卷五.五帝德》:「喬極之子,曰高辛,生而神異,自言其名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神怪;鬼神; 神奇;神灵奇异; 指以为神灵奇异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神怪;鬼神。 2.神奇;神灵奇异。 3.指以为神灵奇异。

Eng

  • CC-CEDICT magical|miraculous|mystical
  • Cihui magical; miraculous; mystical